所在國

sở tại quốc

Hán Việt: sở tại quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (tại) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 所在國 uǒzàiguó p.w. 1. host country 2. countries in which overseas Chinese settle