所在地
sở tại địa
Hán Việt: sở tại địa · Pinyin: suǒ zài dì
Tổng quan
địa điểm | vị trí
Nghĩa
Việt
- Cihui địa điểm | vị trí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所處的地方。如:「板橋是新北市市政府所在地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人或事物所处的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人或事物所处的地方。
Eng
- CC-CEDICT location; site
- Cihui location; site
ja
- JMdict location|address