所學非所用 sở học phi sở dụng Hán Việt: sở học phi sở dụng Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 學 (học) + 非 (phi) + 所 (sở) + 用 (dụng)Hán Việtsở học phi sở dụngCấu tạo所 + 學 + 非 + 所 + 用 · sở + học + phi + sở + dụng nghĩa thành phần: sở + học + phi + sở + dụng Nghĩa EngCihui 所學非所用 uǒxué fēi suǒyòng f.e. be employed in a job not in one's line