所得稅

suǒ dé shuì sở đắc thuế

Hán Việt: sở đắc thuế · Pinyin: suǒ dé shuì

Tổng quan

thuế thu nhập thuế thu nhập; thuế lợi tức。國家對個人和企業按一定比率從各種收入中徵收的稅。

Cấu tạo: (sở) + (đắc) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế thu nhập thuế thu nhập; thuế lợi tức。國家對個人和企業按一定比率從各種收入中徵收的稅。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府按比率,向個人或營利事業單位課徵所得的一部分作為國家經費。始創於英國,後有多國採行。我國於民國二十五年制定條例施行。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家对个人、生产经营等经济组织的各种所得所课征的税。有企业所得税和个人所得税。

Eng

  • CC-CEDICT income tax
  • Cihui income tax

ja

  • JMdict income tax