所從來 sở tòng lai Hán Việt: sở tòng lai Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 從 (tòng) + 來 (lai)Hán Việtsở tòng laiCấu tạo所 + 從 + 來 · sở + tòng + lai nghĩa thành phần: sở + tòng + lai Nghĩa EngCihui 所從來 uǒcónglái n. cause; origin