所有主
sở hữu chủ
Hán Việt: sở hữu chủ · Pinyin: suǒ yǒu zhǔ
Tổng quan
chủ sở hữu | người sở hữu gười làm chủ cải của mình. sở hữu chủ sở hữu chủ ☆Người làm chủ cải của mình.
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ sở hữu | người sở hữu gười làm chủ cải của mình. sở hữu chủ sở hữu chủ ☆Người làm chủ cải của mình.
Eng
- CC-CEDICT owner|proprietor
- Cihui owner; proprietor
ja
- JMdict owner|possessor