所有主

suǒ yǒu zhǔsở hữu chủ

Hán Việt: sở hữu chủ · Pinyin: suǒ yǒu zhǔ

Tổng quan

Người làm chủ cải của mình

Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ sở hữu
  • Biên soạn 所有主 uǒyǒuzhǔ n. owner; possessor; proprietor

Eng

  • JMdict owner
  • JMdict possessor
  • Cihui owner; proprietor

Đức

  • Handedict Inhaber

ja

  • JMdict 所有主(しょゆうぬし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

所有人 · 所有制 · 所有权 · 所有格 · 所有權 · 所有物 · 所有的 · 所有者