所有人

suǒ yǒu rénsở hữu nhân

Hán Việt: sở hữu nhân · Pinyin: suǒ yǒu rén

Tổng quan

mọi người

新华 · Tân Hoa Đại lục

持有所有權的人。也稱為「所有者」。

Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi người
  • Biên soạn 所有人 uǒyǒurén n. owner; proprietor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 持有所有權的人。也稱為「所有者」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi holder

Eng

  • Cihui 所有人 uǒyǒurén n. owner; proprietor

Từ liên quan

Gần nghĩa

所有主 · 所有制 · 所有权 · 所有格 · 所有權 · 所有物 · 所有的 · 所有者