所有格
sở hữu cách
Hán Việt: sở hữu cách · Pinyin: suǒ yǒu gé
Tổng quan
cách sở hữu (ngữ pháp)
語法中用來表示屬有關係的位格。也稱為「屬格」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sở hữu
- Tần suất từ sinh cách; sở hữu, chiếm hữu, tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu, khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình, (ngôn ngữ học) sở hữu, (ngôn ngữ học) cách sở hữu, từ sở hữu (tính từ, đại từ...); cách sở hữu (ngữ pháp)
- Biên soạn 所有格 uǒyǒugé n. <lg.> possessive/genitive case; genitive; possessive
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語法中用來表示屬有關係的位格。也稱為「屬格」。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi possessive
Eng
- JMdict possessive case
- Cihui possessive case (grammar)
- Tần suất từ 所有格 uǒyǒugé n. <lg.> possessive/genitive case; genitive; possessive
Đức
- Handedict possessiv
ja
- JMdict 所有格(しょゆうかく)