所知障

suǒ zhī zhàng sở tri chướng

Hán Việt: sở tri chướng · Pinyin: suǒ zhī zhàng

Tổng quan

sở tri chướng (術語)二障之一。☸

Cấu tạo: (sở) + (tri) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sở tri chướng (術語)二障之一。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。又称智障。谓以法执为主的烦恼障碍。为二障(另一为烦恼障)之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。又称智障。谓以法执为主的烦恼障碍。为二障(另一为烦恼障)之一。