所缘缚 sở duyến phược Hán Việt: sở duyến phược Tổng quan sở duyên phọc (術語)二縛之一。謂縛於所緣之境也。☸ Cấu tạo: 所 (sở) + 缘 (duyến) + 缚 (phược)Hán Việtsở duyến phượcCấu tạo所 + 缘 + 缚 · sở + duyến + phược nghĩa thành phần: sở + duyến + phược Nghĩa ViệtCihui sở duyên phọc (術語)二縛之一。謂縛於所緣之境也。☸