所言非虚

suǒ yán fēi xūsở ngôn phi hư

Hán Việt: sở ngôn phi hư · Pinyin: suǒ yán fēi xū

Tổng quan

(sau một đại từ hoặc tên) điều (bạn, họ, v.v.) nói là thật

Cấu tạo: 所 (sở) + 言 (ngôn) + 非 (phi) + 虛 (hư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói thật

Eng

  • Cihui (after a pronoun or name) what (you, they etc) say is true

Từ liên quan

Gần nghĩa

所言不虚 · 非虚构小说 · 非虚构文学 · 非虚构的故事