所言非虛

suǒ yán fēi xū sở ngôn phi hư

Hán Việt: sở ngôn phi hư · Pinyin: suǒ yán fēi xū

Tổng quan

(sau một đại từ hoặc tên) điều (bạn, họ, v.v.) nói là thật

Cấu tạo: (sở) + (ngôn) + (phi) + (hư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sau một đại từ hoặc tên) điều (bạn, họ, v.v.) nói là thật

Eng

  • CC-CEDICT (after a pronoun or name) what (you, they etc) say is true
  • Cihui (after a pronoun or name) what (you, they etc) say is true