扁剛毛 biển cương mao Hán Việt: biển cương mao Tổng quan mày; lá bắc nhỏ; vảy lá Cấu tạo: 扁 (biển) + 剛 (cương) + 毛 (mao)Hán Việtbiển cương maoCấu tạo扁 + 剛 + 毛 · biển + cương + mao nghĩa thành phần: biển + cương + mao Nghĩa ViệtCihui mày; lá bắc nhỏ; vảy lá