扁葉蔥 biǎn yè cōng · biển diệp thông Hán Việt: biển diệp thông · Pinyin: biǎn yè cōng Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 葉 (diệp) + 蔥 (thông)Pinyinbiǎn yè cōngHán Việtbiển diệp thôngCấu tạo扁 + 葉 + 蔥 · biển + diệp + thông nghĩa thành phần: biển + diệp + thông