扁嘴鉗 piān zuǐ qián · biển chủy kiềm Hán Việt: biển chủy kiềm · Pinyin: piān zuǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 嘴 (chủy) + 鉗 (kiềm)Pinyinpiān zuǐ qiánHán Việtbiển chủy kiềmCấu tạo扁 + 嘴 + 鉗 · biển + chủy + kiềm nghĩa thành phần: biển + chủy + kiềm