扁型眼 biển hình nhãn Hán Việt: biển hình nhãn Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 型 (hình) + 眼 (nhãn)Hán Việtbiển hình nhãnCấu tạo扁 + 型 + 眼 · biển + hình + nhãn nghĩa thành phần: biển + hình + nhãn Nghĩa EngCihui platymorphia