扁平溼疣

biển bình thấp vưu

Hán Việt: biển bình thấp vưu

Tổng quan

(y học) condilom

Cấu tạo: (biển) + (bình) + (thấp) + (vưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) condilom