扁平足

biǎn píng zú biển bình túc

Hán Việt: biển bình túc · Pinyin: biǎn píng zú

Tổng quan

bàn chân phẳng

Cấu tạo: (biển) + (bình) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn chân phẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。一種足縱弓呈平坦的病。罹患此病,腳掌會向外側旋轉,以致足弓消失、腳心扁平,形成八字腳。症狀為足部疼痛、腫脹、痙攣、僵硬及步態笨拙。病因包括先天性和後天性兩類。也稱為「平足」、「平足症」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指足弓减低或塌陷,脚心逐渐变成扁平的脚,也指这样的脚病。也叫平足。

Eng

  • CC-CEDICT flat feet
  • Cihui 扁平足 iǎnpíngzú n. pes valgus

ja

  • JMdict flatfoot|flat feet|splayfoot