扁插頭 biǎn chā tóu · biển sáp đầu Hán Việt: biển sáp đầu · Pinyin: biǎn chā tóu Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Pinyinbiǎn chā tóuHán Việtbiển sáp đầuCấu tạo扁 + 插 + 頭 · biển + sáp + đầu nghĩa thành phần: biển + sáp + đầu