扁桃漿

biǎntáojiāng biển đào tương

Hán Việt: biển đào tương · Pinyin: biǎntáojiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (biển) + (đào) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui almond milk