扁桃漿 biǎntáojiāng · biển đào tương Hán Việt: biển đào tương · Pinyin: biǎntáojiāng Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 桃 (đào) + 漿 (tương)PinyinbiǎntáojiāngHán Việtbiển đào tươngCấu tạo扁 + 桃 + 漿 · biển + đào + tương nghĩa thành phần: biển + đào + tương Nghĩa EngCihui almond milk