扁桃體鏡 biển đào thể kính Hán Việt: biển đào thể kính Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 桃 (đào) + 體 (thể) + 鏡 (kính)Hán Việtbiển đào thể kínhCấu tạo扁 + 桃 + 體 + 鏡 · biển + đào + thể + kính nghĩa thành phần: biển + đào + thể + kính Nghĩa EngCihui tonsilloscope