扁臀龍屬 biǎn tún lóng shǔ · biển đồn long chúc Hán Việt: biển đồn long chúc · Pinyin: biǎn tún lóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 臀 (đồn) + 龍 (long) + 屬 (chúc)Pinyinbiǎn tún lóng shǔHán Việtbiển đồn long chúcCấu tạo扁 + 臀 + 龍 + 屬 · biển + đồn + long + chúc nghĩa thành phần: biển + đồn + long + chúc