扁蒲秧 biển bồ ương Hán Việt: biển bồ ương Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 蒲 (bồ) + 秧 (ương)Hán Việtbiển bồ ươngCấu tạo扁 + 蒲 + 秧 · biển + bồ + ương nghĩa thành phần: biển + bồ + ương