扁針針排 biǎn zhēn zhēn pái · biển châm châm bài Hán Việt: biển châm châm bài · Pinyin: biǎn zhēn zhēn pái Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 針 (châm) + 針 (châm) + 排 (bài)Pinyinbiǎn zhēn zhēn páiHán Việtbiển châm châm bàiCấu tạo扁 + 針 + 針 + 排 · biển + châm + châm + bài nghĩa thành phần: biển + châm + châm + bài