扁鑄釘 biǎn zhù dīng · biển chú đinh Hán Việt: biển chú đinh · Pinyin: biǎn zhù dīng Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 鑄 (chú) + 釘 (đinh)Pinyinbiǎn zhù dīngHán Việtbiển chú đinhCấu tạo扁 + 鑄 + 釘 · biển + chú + đinh nghĩa thành phần: biển + chú + đinh