扁鼻的 biển tị đích Hán Việt: biển tị đích Tổng quan có mũi tẹt Cấu tạo: 扁 (biển) + 鼻 (tị) + 的 (đích)Hán Việtbiển tị đíchCấu tạo扁 + 鼻 + 的 · biển + tị + đích nghĩa thành phần: biển + tị + đích Nghĩa ViệtCihui có mũi tẹt