扇區項 phiến khu hạng Hán Việt: phiến khu hạng Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 區 (khu) + 項 (hạng)Hán Việtphiến khu hạngCấu tạo扇 + 區 + 項 · phiến + khu + hạng nghĩa thành phần: phiến + khu + hạng Nghĩa EngCihui sector entries