扇域的 phiến vực đích Hán Việt: phiến vực đích Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 域 (vực) + 的 (đích)Hán Việtphiến vực đíchCấu tạo扇 + 域 + 的 · phiến + vực + đích nghĩa thành phần: phiến + vực + đích Nghĩa EngCihui vannal