扇墜兒

phiến trụy nhi

Hán Việt: phiến trụy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (trụy) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繫在扇柄的飾物,如香墜、玉墜、珀墜之類。

Eng

  • Cihui 扇墜兒 hànzhuìr ►See shànzhuì