扇天卜 shàn tiān bo · phiến thiên bặc Hán Việt: phiến thiên bặc · Pinyin: shàn tiān bo Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 天 (thiên) + 卜 (bặc)Pinyinshàn tiān boHán Việtphiến thiên bặcCấu tạo扇 + 天 + 卜 · phiến + thiên + bặc nghĩa thành phần: phiến + thiên + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时风俗。流行于山东地区。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时风俗。流行于山东地区。