扇子仙 shàn zi xiān · phiến tử tiên Hán Việt: phiến tử tiên · Pinyin: shàn zi xiān Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 子 (tử) + 仙 (tiên)Pinyinshàn zi xiānHán Việtphiến tử tiênCấu tạo扇 + 子 + 仙 · phiến + tử + tiên nghĩa thành phần: phiến + tử + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芭蕉叶的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.芭蕉叶的美称。