扇形的

phiến hình đích

Hán Việt: phiến hình đích

Tổng quan

(sinh vật học) hình quạt (sinh vật học) hình quạt (thuộc) hình quạt, (quân sự) (thuộc) quân khu, (thuộc) khu vực, lĩnh vực

Cấu tạo: (phiến) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hình quạt (sinh vật học) hình quạt (thuộc) hình quạt, (quân sự) (thuộc) quân khu, (thuộc) khu vực, lĩnh vực