扇提羅

shàn tí luó phiến đề la

Hán Việt: phiến đề la · Pinyin: shàn tí luó

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (đề) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语sandhila的译音。意为不具生殖功能者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语sandhila的译音。意为不具生殖功能者。