扇筤船 shàn láng chuán·phiến lang thuyền Hán Việt: phiến lang thuyền · Pinyin: shàn láng chuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指御船。皇帝所乘的船。 Cấu tạo: 扇 (phiến) + 筤 (lang) + 船 (thuyền)Pinyinshàn láng chuánHán Việtphiến lang thuyềnCấu tạo扇 + 筤 + 船 · phiến + lang + thuyền nghĩa thành phần: phiến + lang + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指御船。皇帝所乘的船。 Từ liên quan Gần nghĩa扇筤