扇舌亞目 phiến thiệt á mục Hán Việt: phiến thiệt á mục Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 舌 (thiệt) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtphiến thiệt á mụcCấu tạo扇 + 舌 + 亞 + 目 · phiến + thiệt + á + mục nghĩa thành phần: phiến + thiệt + á + mục Nghĩa EngCihui Rhipidoglossa