扇蟹科 shàn xiè kē · phiến giải khoa Hán Việt: phiến giải khoa · Pinyin: shàn xiè kē Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 蟹 (giải) + 科 (khoa)Pinyinshàn xiè kēHán Việtphiến giải khoaCấu tạo扇 + 蟹 + 科 · phiến + giải + khoa nghĩa thành phần: phiến + giải + khoa Nghĩa EngCihui Xanthidae