扇貝殼 phiến bối xác Hán Việt: phiến bối xác Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 貝 (bối) + 殼 (xác)Hán Việtphiến bối xácCấu tạo扇 + 貝 + 殼 · phiến + bối + xác nghĩa thành phần: phiến + bối + xác Nghĩa EngCihui 扇貝殼 hànbèiké n. fan shell M:²zhī