扇頂區 phiến đính khu Hán Việt: phiến đính khu Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 頂 (đính) + 區 (khu)Hán Việtphiến đính khuCấu tạo扇 + 頂 + 區 · phiến + đính + khu nghĩa thành phần: phiến + đính + khu Nghĩa EngCihui fanhead