扇骨兒

phiến cốt nhi

Hán Việt: phiến cốt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (cốt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扇骨兒 hàngǔr ►See shàngǔ