扇骨子

phiến cốt tử

Hán Việt: phiến cốt tử

Tổng quan

xương quạt gấp; nan quạt。折扇的骨架,多用竹、木等製成。

Cấu tạo: (phiến) + (cốt) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương quạt gấp; nan quạt。折扇的骨架,多用竹、木等製成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支撐摺扇張合的骨架,多用竹子作成。也作「扇股子」。

Eng

  • Cihui 扇骨子 hàngǔzi ►See shàngǔ