手下人

thủ hạ nhân

Hán Việt: thủ hạ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hạ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 部屬,被統轄的人。《儒林外史》第四九回:「他的手下人,實在有些講究,而且一部易筋記的爛熟的。」《文明小史》第九回:「本府雖然糊塗,手下人是明白的。」

Eng

  • Cihui 手下人 hǒuxiàrén n. 1. subordinates 2. servants