手不土 shǒu bù tíng háo · thủ bất thổ Hán Việt: thủ bất thổ · Pinyin: shǒu bù tíng háo Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 不 (bất) + 土 (thổ)Pinyinshǒu bù tíng háoHán Việtthủ bất thổCấu tạo手 + 不 + 土 · thủ + bất + thổ nghĩa thành phần: thủ + bất + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手不停顿地书写。形容不停地写作。