手串兒 thủ xuyến nhi Hán Việt: thủ xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ xuyến nhiCấu tạo手 + 串 + 兒 · thủ + xuyến + nhi nghĩa thành phần: thủ + xuyến + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鐲子。《兒女英雄傳》第四○回:「罩一件石青繡花大坎肩兒,上還帶了些手串兒,懷鏡兒等等。」也稱為「手釧兒」。EngCihui 手串兒 hǒuchuànr n. a string of beads