手擊子 shǒu jī zi · thủ kích tử Hán Việt: thủ kích tử · Pinyin: shǒu jī zi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 擊 (kích) + 子 (tử)Pinyinshǒu jī ziHán Việtthủ kích tửCấu tạo手 + 擊 + 子 · thủ + kích + tử nghĩa thành phần: thủ + kích + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即手磬子。Tân Hoa Tự Điển 1.即手磬子。