手力資 shǒu lì zī · thủ lực tư Hán Việt: thủ lực tư · Pinyin: shǒu lì zī Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 力 (lực) + 資 (tư)Pinyinshǒu lì zīHán Việtthủ lực tưCấu tạo手 + 力 + 資 · thủ + lực + tư nghĩa thành phần: thủ + lực + tư