手力資

shǒu lì zī thủ lực tư

Hán Việt: thủ lực tư · Pinyin: shǒu lì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (lực) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代一种非正式俸禄的补贴。唐代配给官员劳役,服役者如不当班,可缴代役金,或由度支部门拨钱发给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代一种非正式俸禄的补贴。唐代配给官员劳役,服役者如不当班,可缴代役金,或由度支部门拨钱发给。