手動泵 shǒu dòng bèng Pinyin: shǒu dòng bèng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 動 (động) + 泵Pinyinshǒu dòng bèngCấu tạo手 + 動 + 泵 Nghĩa EngCihui 手動泵 hǒudòngbèng n. hand pump M:¹tái