手势令 thủ thế lệnh Hán Việt: thủ thế lệnh Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 势 (thế) + 令 (lệnh)Hán Việtthủ thế lệnhCấu tạo手 + 势 + 令 · thủ + thế + lệnh nghĩa thành phần: thủ + thế + lệnh