手勢語

shǒu shì yǔ thủ thế ngữ

Hán Việt: thủ thế ngữ · Pinyin: shǒu shì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thế) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.手语的一种。参见"手语"。

Eng

  • Cihui 手勢語 hǒushìyǔ n. gestural/sign/body language