手動編程 thủ động biên trình Hán Việt: thủ động biên trình Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 動 (động) + 編 (biên) + 程 (trình)Hán Việtthủ động biên trìnhCấu tạo手 + 動 + 編 + 程 · thủ + động + biên + trình nghĩa thành phần: thủ + động + biên + trình Nghĩa EngCihui 手動編程 hǒudòng biānchéng n. manual programming