手勢論 thủ thế luận Hán Việt: thủ thế luận Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 勢 (thế) + 論 (luận)Hán Việtthủ thế luậnCấu tạo手 + 勢 + 論 · thủ + thế + luận nghĩa thành phần: thủ + thế + luận Nghĩa EngCihui 手勢論 hǒushìlùn n. <lg.> script